translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tốt nghiệp" (1件)
tốt nghiệp
日本語 卒業する
tốt nghiệp cấp ba
高校を卒業する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tốt nghiệp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tốt nghiệp" (4件)
tốt nghiệp cử nhân
学士を卒業する
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
tốt nghiệp cấp ba
高校を卒業する
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)